Nghĩa của cụm từ half a moment trong tiếng Anh

  • Half a moment.
  • Tí xíu nữa thôi.
  • Half a moment.
  • Tí xíu nữa thôi.
  • It's half past 11
  • Bây giờ là 11 giờ rưỡi
  • Do not eat for half an hour before or after taking this medince
  • Đừng ăn gì trong khoảng 30 phút trước và sau khi uống thuốc nhé
  • It’s just a half-truth.
  • Điều đó chỉ đáng tin một nửa thôi.
  • Just a moment
  • Chờ một chút
  • I’m sorry for bring up my resignation at this moment, but I’ve decided to study aboard.
  • Tôi xin lỗi vì đã nộp đơn thôi việc vào lúc này nhưng tôi đã quyết định đi du học.
  • The pattern is popuplar at the moment
  • Mẫu này đang được ưu chuộng hiện nay đấy!
  • Hang on a moment.
  • Đợi tí.
  • There are none available at the moment.
  • Xin lỗi hiện tại đã hết xe.
  • I'm very busy at the moment.
  • Bây giờ mình bận lắm.
  • One moment, please.
  • Xin đợi một chút.
  • Could you spare a moment?
  • Bạn có thể dành chút thời gian không?

Những từ liên quan với HALF A MOMENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất