Hardheaded | Nghĩa của từ hardheaded trong tiếng Anh

/ˈhɑɚdˈhɛdəd/

  • Tính từ
  • không thông cảm; không thiện cảm; nhẫn tâm; không thương xót

Những từ liên quan với HARDHEADED

obstinate, pragmatic, bullheaded, hard, sensible, cool, perverse, mulish, headstrong, intractable, rational
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất