Headlong | Nghĩa của từ headlong trong tiếng Anh

/ˈhɛdˈlɑːŋ/

  • Tính từ
  • đâm đầu xuống, đâm đầu vào
    1. to fall headlong: ngã đâm đầu xuống
  • hấp tấp, liều lĩnh, thiếu suy nghĩ
    1. a headlong decision: một quyết định thiếu suy nghĩ
    2. to rush headlong into danger: liều lĩnh dấn thân vào chỗ nguy hiểm

Những từ liên quan với HEADLONG

foolhardy, daring, abrupt, hasty, rough, rash, brash, inconsiderate, hurried, impetuous, impulsive, breakneck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất