Heft | Nghĩa của từ heft trong tiếng Anh

/ˈhɛft/

  • Danh Từ
  • trọng lượng, sức nặng
  • sự đẩy, sự nâng lên, sự nhấc lên
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhấc lên để ước lượng sức nặng

Những từ liên quan với HEFT

raise, rise, shipment, load, density, bundle, pressure, hoist, amount, capacity, boost, payload, consignment, haul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất