Hobo | Nghĩa của từ hobo trong tiếng Anh

/ˈhoʊboʊ/

  • Danh Từ
  • thợ đi làm rong
  • ma cà bông, kẻ sống lang thang
  • Động từ
  • đi rong kiếm việc làm (thợ)
  • đi lang thang lêu lỏng

Những từ liên quan với HOBO

bum, derelict, drifter, beggar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất