Derelict | Nghĩa của từ derelict trong tiếng Anh

/ˈderəˌlɪkt/

  • Tính từ
  • bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ
    1. a derelict ship: chiếc tàu vô chủ
  • Danh Từ
  • tàu vô chủ, tàu trôi giạt ngoài biển cả không ai nhận
  • vật không ai nhìn nhận, vật không ai thừa nhận, vật vô chủ; người bị bỏ rơi không ai nhìn nhận
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất