Transient | Nghĩa của từ transient trong tiếng Anh

/ˈtrænzijənt/

  • Tính từ
  • ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
    1. transient success: thắng lợi nhất thời
  • tạm thời
  • thoáng qua, nhanh, vội vàng
    1. transient sorrow: nỗi buồn thoáng qua
    2. a transient gleam of hope: một tia hy vọng thoáng qua
    3. to cast a transient look at: đưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
  • ở thời gian ngắn
    1. transient guest: khách ở lại thời gian ngắn
    2. transient lodger: người trọ ngắn ngày
  • (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm
  • Danh Từ
  • khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày

Những từ liên quan với TRANSIENT

short, insubstantial, flash, brief, passing, ephemeral, impermanent, flying, moving, fleeting, evanescent, changeable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất