Horsefeathers | Nghĩa của từ horsefeathers trong tiếng Anh

/ˈhoɚsˌfɛðɚz/

Những từ liên quan với HORSEFEATHERS

hogwash, garbage, balderdash, flimflam, bilge, rubbish, poppycock, jazz, piffle, eyewash, hooey, applesauce, baloney, claptrap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất