Piffle | Nghĩa của từ piffle trong tiếng Anh

/ˈpɪfəl/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn
    1. to talk piffle: nói nhảm nhí, nói tào lao
  • Động từ
  • nói nhảm nhí, nói tào lao
  • làm những việc nhảm nhí, làm những việc tào lao

Những từ liên quan với PIFFLE

gibberish, jive, poppycock, drivel, hooey, bull, baloney, prattle, palaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất