Howitzer | Nghĩa của từ howitzer trong tiếng Anh

/ˈhawətsɚ/

  • Danh Từ
  • (quân sự) pháo bức kích, súng bắn đạn trái phá

Những từ liên quan với HOWITZER

dagger, hardware, cannon, pistol, ordnance, shotgun, revolver, machete, firearm, handgun, catapult, gun, missile, bomb, ammunition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất