Hued | Nghĩa của từ hued trong tiếng Anh

/ˈhjuːd/

  • Tính từ
  • có màu sắc (dùng trong tính từ ghép)

Những từ liên quan với HUED

flashy, sharp, brave, brilliant, deep, glowing, flushed, fresh, colorful, rich, multicolored, intense, bright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất