Human | Nghĩa của từ human trong tiếng Anh

/ˈhjuːmən/

  • Tính từ
  • (thuộc) con người, (thuộc) loài người
    1. human being: con người
    2. human nature: bản tính con người, nhân tính
  • có tính người, có tình cảm của con người
  • Danh Từ
  • con người

Những từ liên quan với HUMAN

mortal, being, individual, biped, fallible, body, child, soul, civilized, anthropoid, personage, personal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất