Nghĩa của cụm từ hurry up or well be late for school trong tiếng Anh
- Hurry up or we'll be late for school.
- Nhanh lên không thì trễ học mất.
- Hurry up or we'll be late for school.
- Nhanh lên không thì trễ học mất.
- Well, the train shouldn’t be late.
- Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
- I’m in a hurry.
- Tôi đang bận
- It's too late
- Muộn quá rồi
- That's too late
- Như vậy quá trễ
- We're late
- Chúng ta trễ
- I’m sorry for calling you so late at night.
- Xin lỗi vì đã gọi điện trễ thế này.
- Did you come late?
- Bạn có đến trễ không?
- I’m sorry for being late.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn.
- It’s too late, I have to go home.
- Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
- You mustn't go home late
- Bạn không được về nhà muộn
- I apologize for being late. I got stuck in traffic.
- Tôi xin lỗi vì đến muộn. Tôi bị kẹt xe.
- Does he like the school?
- Anh ta có thích trường đó không?
- That's a good school
- Đó là một trường học tốt
- What school did you go to?
- Bạn đã đi học trường nào?
- Which school does he go to?
- Anh ta học trường nào?
- Since my graduation from the school, I have been employed in the Green Hotel as a cashier.
- Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Green.
- My brother goes to nursery school.
- Em trai tôi đi nhà trẻ.
- I go to vocational school.
- Tôi đi học ở trường nghề.
- Some children go to charity school.
- Vài đứa trẻ học ở trường mồ côi.
Những từ liên quan với HURRY UP OR WELL BE LATE FOR SCHOOL
be,
OR,
hurry