Nghĩa của cụm từ im looking for work trong tiếng Anh

  • I’m looking for work.
  • I think those shoes are very good looking
  • Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
  • (mua sắm) I'm just looking
  • Tôi chỉ xem thôi
  • I'm looking for the post office
  • Tôi đang tìm bưu điện
  • Who are you looking for?
  • Bạn đang tìm ai?
  • No, thanks. I’m just looking
  • Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
  • I’m looking for some pens for students
  • Tôi đang tìm mấy cái bút cho học sinh
  • What kind of course are you looking for?
  • Anh đang tìm lớp học môn gì?
  • Are you looking for a course to suit you?
  • Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
  • I’m looking for a Father’s Day gift.
  • Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
  • I’m looking for Diamond Plaza.
  • Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
  • Excuse me, I'm looking for...
  • Xin lỗi, tôi đang tìm...
  • I'm looking forward to working with you.
  • Tôi mong chờ được làm việc chung với các bạn.
  • How many hours a week do you work?
  • Bạn làm việc mấy giờ một tuần?
  • How's work going?
  • Việc làm thế nào?
  • I get off of work at 6
  • Tôi xong việc lúc 6 giờ
  • My cell phone doesn't work
  • Điện thoại di động của tôi bị hỏng
  • This doesn't work
  • Cái này không hoạt động
  • What do you do for work?
  • Bạn làm nghề gì?
  • What do your parents do for work?
  • Bố mẹ bạn làm nghề gì?
  • What does he do for work?
  • Anh ta làm nghề gì?

Những từ liên quan với IM LOOKING FOR WORK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất