Impale | Nghĩa của từ impale trong tiếng Anh

/ɪmˈpeɪl/

  • Động từ
  • đâm qua, xiên qua
  • đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa)
  • (nghĩa bóng) làm chết đứng, làm ngây người
    1. to be impaled by a sudden piece of news: bị một tin đột ngột làm ngây người
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) rào bằng cọc, quây quanh bằng cọc

Những từ liên quan với IMPALE

punch, pierce, prick, spike, perforate, stick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất