Puncture | Nghĩa của từ puncture trong tiếng Anh

/ˈpʌŋktʃɚ/

  • Danh Từ
  • sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đâm, lỗ châm, lỗ chích, lỗ thủng
  • (điện học) sự đánh thủng
    1. electric puncture: sự đánh thủng điện
  • Động từ
  • đam thủng, châm thủng, chích thủng
  • (nghĩa bóng) làm cho xì hơi, làm cho tịt ngòi
    1. his ppride is punctured: tính kiêu căng tự đắc của nó bị làm xì rồi
  • bị đâm thủng (lốp xe...); bị chích

Những từ liên quan với PUNCTURE

break, nick, slit, rupture, prick, cut, damage, disprove, perforate, explode, perforation, penetrate, deflate, flatten, leak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất