Imperfect | Nghĩa của từ imperfect trong tiếng Anh

/ɪmˈpɚfɪkt/

  • Tính từ
  • không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, không hoàn toàn
  • chưa hoàn thành, còn dở dang
  • (ngôn ngữ học) (thuộc) thời quá khứ chưa hoàn thành
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) thời quá khứ chưa hoàn thành

Những từ liên quan với IMPERFECT

sick, deficient, low, junk, defective, lemon, amiss, inexact, rudimentary, sketchy, broken, minus, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất