Implicit | Nghĩa của từ implicit trong tiếng Anh

/ɪmˈplɪsət/

  • Tính từ
  • ngấm, ngấm ngầm; ẩn tàng
    1. an implicit threat: mối đe doạ ngầm
  • hoàn toàn tuyệt đối
    1. implicit obedience: sự tuân lệnh tuyệt đối
  • (toán học) ẩn
    1. implicit function: hàm ẩn

Những từ liên quan với IMPLICIT

accurate, constant, full, firm, constructive, steadfast, latent, inevitable, definite, complete, fixed, inarticulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất