Inconsequential | Nghĩa của từ inconsequential trong tiếng Anh

/ɪnˌkɑːnsəˈkwɛnʃəl/

  • Tính từ
  • không hợp lý, không lôgic ((cũng) inconsequent)
  • không quan trọng, vụn vặt, tầm thường

Những từ liên quan với INCONSEQUENTIAL

light, little, insufficient, casual, picayune, immaterial, measly, dinky, runt, paltry, insignificant, negligible, puny, petty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất