Petty | Nghĩa của từ petty trong tiếng Anh

/ˈpɛti/

  • Tính từ
  • nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường
    1. petty triubles: những mối lo lặt vặt
    2. petty expenses: những món chi tiêu lặt vặt
    3. petty larceny: trò ăn cắp vặt
  • nhỏ nhen, vụn vặt, đê tiện (tính tình)
  • nhỏ, bậc dưới, tiểu, hạ
    1. petty princes: tiểu vương
    2. petty farmer: tiểu nông

Những từ liên quan với PETTY

lower, junior, peanut, scratch, light, shallow, inessential, little, lesser, slight, small, frivolous, base, shoestring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất