Shoestring | Nghĩa của từ shoestring trong tiếng Anh
/ˈʃuːˌstrɪŋ/
- Danh Từ
- dây giày
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số tiền nhỏ
- (định ngữ) mong manh; cheo leo; ít, vừa đủ
- a shoestring majority: đa số mong man
- on a shoestring
- ít của cải, nghèo; lưng vốn ít (khi bắt đầu ra làm ăn)
Những từ liên quan với SHOESTRING
irrelevant, minor, soft, moderate, casual, lesser, slight, frivolous, sparse, immaterial, meaningless, gentle, mild, insignificant