Small | Nghĩa của từ small trong tiếng Anh

/ˈsmɑːl/

  • Tính từ
  • nhỏ, bé, chật
    1. small rain: mưa nhỏ
    2. small shopkeeper: tiểu chủ
    3. the coat is too small for me: cái áo bành tô đối với tôi chật quá
  • nhỏ, yếu
    1. small voice: giọng nhỏ yếu
  • nhẹ, loãng
    1. this beer is very small: loại bia này rất nhẹ
  • ít, không nhiều
    1. to have small German: biết ít tiếng Đức
    2. there was no small excitement about it: đâu đâu cũng nhộn nhịp hẳn lên về vấn đề đó
  • nhỏ mọn, không quan trọng
    1. the small worries of life: những điều khó chịu nhỏ mọn của cuộc sống
    2. small matter: việc không quan trọng
  • nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ
    1. great and small: giàu cũng như nghèo
  • nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường
    1. I call it small of him to remind me of: hắn nhắc tôi việc đó thì tôi cho hắn là bần tiện
  • to feel (look) small
    1. thấy tủi, thấy nhục nhã
  • the still small voice
    1. (xem) still
  • Danh Từ
  • phần nhỏ nhất, quãng bé nhất (của vật gì)
    1. the small of the back: chỗ thắt lưng
  • (số nhiều) kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc-phớt)
  • (số nhiều) (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là)
  • Trạng Từ
  • nhỏ, nhỏ bé
    1. to talk small: nói nhỏ
  • to sing small
    1. (xem) sing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất