Negligible | Nghĩa của từ negligible trong tiếng Anh

/ˈnɛglɪʤəbəl/

  • Tính từ
  • không đáng kể
    1. a negligible quantity: một số lượng không đáng kể

Những từ liên quan với NEGLIGIBLE

off, outside, minute, remote, imperceptible, inconsequential, slight, small, slender, petty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất