Incriminate | Nghĩa của từ incriminate trong tiếng Anh

/ɪnˈkrɪməˌneɪt/

  • Động từ
  • buộc tội cho; đổ tội cho, đổ trách nhiệm cho

Những từ liên quan với INCRIMINATE

implicate, prosecute, brand, finger, involve, charge, attribute, indict, allege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất