Allege | Nghĩa của từ allege trong tiếng Anh

/əˈlɛʤ/

  • Động từ
  • cho là, khẳng định
  • viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng
    1. to allege illiness as a reason for not going to work: viện lý lẽ ốm để khỏi phải đi làm việc

Những từ liên quan với ALLEGE

adduce, recount, advance, profess, depose, offer, plead, aver, charge, lay, recite, state, maintain, affirm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất