Incur | Nghĩa của từ incur trong tiếng Anh

/ɪnˈkɚ/

  • Động từ
  • chịu, gánh, mắc, bị
    1. to incur debts: mắc nợ
    2. to incur losses: chịu thiệt hại
    3. to incur punishment: chịu phạt

Những từ liên quan với INCUR

earn, contract, arouse, acquire, get, induce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất