Inhibited | Nghĩa của từ inhibited trong tiếng Anh

/ɪnˈhɪbətəd/

  • Tính từ
  • gượng gạo, rụt rè, thiếu tự nhiên

Những từ liên quan với INHIBITED

reticent, frustrated, repressed, reserved, cold, guarded, constrained
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất