Inimical | Nghĩa của từ inimical trong tiếng Anh

/ɪˈnɪmɪkəl/

  • Tính từ
  • thù địch; không thân thiện
  • độc hại

Những từ liên quan với INIMICAL

hostile, noxious, pernicious, ill, opposed, repugnant, hurtful, harmful, adverse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất