Nghĩa của cụm từ it was nice meeting you trong tiếng Anh
- It was nice meeting you.
- Thật vui khi gặp bạn.
- It was nice meeting you.
- Thật vui khi gặp bạn.
- I was hoping you would cover for me at the strategy meeting this afternoon.
- Tôi hi vọng anh có thể thay thế tôi ở cuộc họp bàn chiến lược chiều nay.
- It would be a big help if you could arrange the meeting.
- Sẽ là một sự giúp đỡ to lớn nếu anh có thể sắp xếp buổi gặp mặt này.
- Fancy meeting you here!
- Không nghĩ là gặp anh ở đây!
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Nice to meet you
- Rất vui được gặp bạn
- You have a very nice car
- Bạn có một chiếc xe rất đẹp
- You're very nice
- Bạn rất dễ thương
- Nice to meet you.
- Rất vui được gặp bạn.
- Is there any possibility we can move the meeting to Monday?
- Chúng ta có thể dời cuộc gặp đến thứ hai được không?
- I think we’d better leave that for another meeting.
- Tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận điều đó ở cuộc họp sau.
- We wish to apologize for the delay to the meeting.
- Chúng tôi muốn xin lỗi vì họp trễ.
- As agreed upon in the previous meeting, today we are going to sign the contract
- Như đã thỏa thuận trong cuộc họp trước, hôm nay chúng ta sẽ ký hợp đồng
- He has a nice car
- Anh ta có một chiếc xe đẹp
- He said this is a nice place
- Anh ta nói đây là một nơi đẹp
- Your house is very nice
- Nhà của bạn rất đẹp
- How nice the waterfall is!
- Thác nước mới đẹp làm sao!
- Yes, it may be nice.
- Vâng, ý đó có lẽ hay đấy.
- Do you think you'll be back by 11
- Bạn có nghĩ là bạn sẽ trở lại lúc 11
- What time do you think you'll arrive?
- Bạn nghĩ bạn sẽ tới lúc mấy giờ?
Những từ liên quan với IT WAS NICE MEETING YOU