Nghĩa của cụm từ its about 7 meters here trong tiếng Anh

  • It’s about 7 meters here.
  • Sâu khoảng 7 mét.
  • It’s about one hundred meters from here
  • Khoảng 100 mét từ đây.
  • It’s about 7 meters here.
  • Sâu khoảng 7 mét.
  • How long will it take for my letter to reach its destination?
  • Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
  • What about its price?
  • Nó giá bao nhiêu vậy?
  • It’s 25 square meters.
  • Tổng diện tích là 25 mét vuông.
  • It’s on its way.
  • Xe đang đến.
  • Let’s keep going for another 200 meters.
  • Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
  • My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
  • Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
  • Are you here alone?
  • Bạn ở đây một mình hả?
  • Can I access the Internet here?
  • Tôi có thể vào Internet ở đây không?
  • Come here
  • Tới đây
  • Do you like it here?
  • Bạn có thích nơi đây không?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • From here to there
  • Từ đây đến đó
  • Here is your salad
  • Rau của bạn đây
  • Here it is
  • Nó đây
  • Here you are
  • Đây nè
  • Here's my number
  • Đây là số của tôi
  • Here's your order
  • Đây là món hàng bạn đặt
  • How long have you been here?
  • Bạn đã ở đây bao lâu?

Những từ liên quan với ITS ABOUT 7 METERS HERE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất