Nghĩa của cụm từ its latest design trong tiếng Anh
- It’s latest design
- Đó là mốt mới nhất
- It’s latest design
- Đó là mốt mới nhất
- Both popular design and color fit you very much
- Cả kiểu dáng và màu sắc đều rất hợp với chị
- What are the latest things out?
- Sách nào mới xuất bản vậy?
- What's the latest fashion trend?
- Xu hướng thời trang mới nhất là gì?
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
Những từ liên quan với ITS LATEST DESIGN