Nghĩa của cụm từ its twice as big trong tiếng Anh
- It’s twice as big.
- Nó lớn gấp đôi.
- It’s twice as big.
- Nó lớn gấp đôi.
- Airmail changes almost twice or three times that of a normal mail
- Bưu phẩm gửi bằng máy bay có giá cao gấp 2 hoặc 3 lần bưu phẩm thông thường
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- The big one or the small one?
- Cái lớn hay cái nhỏ?
- This house is very big
- Căn nhà này rất lớn
- It’s too big for me
- Nó quá lớn đối với tôi
- It would be a big help if you could arrange the meeting.
- Sẽ là một sự giúp đỡ to lớn nếu anh có thể sắp xếp buổi gặp mặt này.
- That’s almost cost price, but we could lower if you want to make a big purchase.
- Đó gần như là giá vốn rồi, nhưng chúng tôi vẫn có thể giảm giá nếu ông đặt mua số lượng nhiều.
- Is your house big or small?
- Nhà bạn to hay nhỏ?
- That’s a big, fat lie!
- Hoàn toàn bịa đặt.
Những từ liên quan với ITS TWICE AS BIG