Nghĩa của cụm từ ive come to collect my tickets trong tiếng Anh
- I’ve come to collect my tickets.
- Tôi đến để lấy vé.
- I’ve come to collect my tickets.
- Tôi đến để lấy vé.
- Collect stamp
- sưu tập tem
- I'll pay for the tickets
- Tôi sẽ trả tiền vé
- Where can I buy tickets?
- Tôi có thể mua vé ở đâu?
- Two tickets, please
- Cho tôi 2 vé
- Is it possible to get tickets for tomorrow evening?
- Vẫn có thể mua được vé cho tối mai chứ?
- I’m sorry, there are no tickets lef in the front rows
- Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước
- Which date do you have tickets for?
- Hôm nào thì có vé?
- Are there any special discount tickets
- Có vé giảm giá đặc biệt nào không?
- Would you like one way or round-trip tickets?
- Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
- Have you bought any tickets?
- Bạn mua vé xem phim chưa?
- How much are the tickets?
- Giá vé là bao nhiêu?
- I'd like four tickets for tonight
- Tôi muốn mua bốn vé cho tối nay
- Come here
- Tới đây
- Do you want to come with me?
- Bạn có muốn đi với tôi không?
- I'll come back later
- Tôi sẽ trở lại sau
- Please come in
- Mời vào
- They're planning to come next year
- Họ dự tính đến vào năm tới
- Would you ask him to come here?
- Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?
- How come?
- Làm thế nào vậy?
Những từ liên quan với IVE COME TO COLLECT MY TICKETS