Nghĩa của cụm từ are there any special discount tickets trong tiếng Anh
- Are there any special discount tickets
- Có vé giảm giá đặc biệt nào không?
- Are there any special discount tickets
- Có vé giảm giá đặc biệt nào không?
- You will receive a discount if you order in bulk.
- Bạn sẽ được giảm giá nếu đặt hàng số lượng lớn.
- Can I have discount for this?
- Tôi có thể được giảm giá cho sản phẩm này không?
- Have you bought any tickets?
- Bạn mua vé xem phim chưa?
- I’m sorry, there are no tickets lef in the front rows
- Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước
- What’s special product here?
- Ở đây có đặc sản gì?
- Please send this parcel off special delivery
- Làm ơn gửi bưu phẩm này bằng dịch vụ chuyển phát đặc biệt nhé
- Our store has a special department to handle customer complaints.
- Cửa hàng chúng tôi có một bộ phận chuyên giải quyết những khiếu nại của khách hàng.
- We have special offers for bulk orders.
- Chúng tôi có ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Are there any interesting attractions there?
- Ở đó có thắng cảnh nào không?
- I'll pay for the tickets
- Tôi sẽ trả tiền vé
- Where can I buy tickets?
- Tôi có thể mua vé ở đâu?
- Two tickets, please
- Cho tôi 2 vé
- Is it possible to get tickets for tomorrow evening?
- Vẫn có thể mua được vé cho tối mai chứ?
- Which date do you have tickets for?
- Hôm nào thì có vé?
- Would you like one way or round-trip tickets?
- Anh/chị muốn vé một chiều hay khứ hồi?
- I’ve come to collect my tickets.
- Tôi đến để lấy vé.
- How much are the tickets?
- Giá vé là bao nhiêu?
- I'd like four tickets for tonight
- Tôi muốn mua bốn vé cho tối nay
- Are there any concerts?
- Có buổi hòa nhạc nào không?
Những từ liên quan với ARE THERE ANY SPECIAL DISCOUNT TICKETS