Jamboree | Nghĩa của từ jamboree trong tiếng Anh

/ˌʤæmbəˈriː/

  • Danh Từ
  • buổi chè chén; buổi liên hoan
  • đại hội hướng đạo

Những từ liên quan với JAMBOREE

rally, convention, bash, jubilee, shindig, festival, revelry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất