Joyless | Nghĩa của từ joyless trong tiếng Anh

/ˈʤoɪləs/

  • Tính từ
  • không vui, buồn

Những từ liên quan với JOYLESS

low, dismal, miserable, black, gloomy, downcast, dreary, cheerless, melancholy, blue, mournful, bleak, dispirited, dejected
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất