Laureate | Nghĩa của từ laureate trong tiếng Anh

/ˈlorijət/

  • Tính từ
  • được giải thưởng
  • Danh Từ
  • người trúng giải thưởng

Những từ liên quan với LAUREATE

ornament, adorn, genius, deck, plume, favor, bedeck, epic, elevate, glorious, enrich, heroic, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất