Leaven | Nghĩa của từ leaven trong tiếng Anh

/ˈlɛvən/

  • Danh Từ
  • men
  • (nghĩa bóng) ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra
  • chất nhuộm vào; chất pha trộn vào
  • they are both of the same leaven
    1. chúng cùng một giuộc
  • Động từ
  • làm lên men
  • (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi

Những từ liên quan với LEAVEN

lighten, infuse, activate, imbue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất