Lettuce | Nghĩa của từ lettuce trong tiếng Anh

/ˈlɛtəs/

  • Danh Từ
  • rau diếp

Những từ liên quan với LETTUCE

loot, greenback, coin, moola, cabbage, currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất