Lighthouse | Nghĩa của từ lighthouse trong tiếng Anh

/ˈlaɪtˌhaʊs/

  • Danh Từ
  • đèn biển, hải đăng

Những từ liên quan với LIGHTHOUSE

glare, bulb, ray, brilliance, radiance, radar, flare, flash, daylight, radiation, candle, star, glow, lantern
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất