Lint | Nghĩa của từ lint trong tiếng Anh

/ˈlɪnt/

  • Danh Từ
  • xơ vải (để) buộc vết thương

Những từ liên quan với LINT

strand, powder, cord, string, fuzz, sand, grime, silk, jacket, earth, cotton, pelt, coat, soot, filament
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất