Nghĩa của cụm từ listen to music trong tiếng Anh

  • Listen to music
  • nghe nhạc
  • When I have some spare time, I usually watch movies and listen to music.
  • Khi tôi có thời gian rảnh rỗi, tôi thường xem phim và nghe nhạc.
  • Listen to music
  • nghe nhạc
  • When I have some spare time, I usually watch movies and listen to music.
  • Khi tôi có thời gian rảnh rỗi, tôi thường xem phim và nghe nhạc.
  • What kind of music do you like?
  • Bạn thích loại nhạc gì?
  • Do you go in for soft music?
  • Chị có thích nhạc vàng không?
  • I like listening to music.
  • Tôi thích nghe nhạc.
  • I'm interested in music.
  • Tôi thích âm nhạc.

Những từ liên quan với LISTEN TO MUSIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất