Lurk | Nghĩa của từ lurk trong tiếng Anh

/ˈlɚk/

  • Trạng Từ
  • ẩn náu, núp, lẩn trốn, trốn tránh, lẩn mặt; lủi
  • ngấm ngầm
    1. a lurking passion: sự say mê ngấm ngầm
  • Danh Từ
  • on the lurk do thám, rình mò
  • (từ lóng) sự lừa dối, sự đánh lừa

Những từ liên quan với LURK

prowl, snoop, steal, creep, skulk, gumshoe, slink, crouch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất