manipulative

/məˈnɪpjəˌleɪtɪv/

  • Tính từ
  • (thuộc) sự vận dụng bằng tay, (thuộc) sự thao tác
  • (thuộc) sự lôi kéo, (thuộc) sự vận động (bằng mánh khoé)