Metronome | Nghĩa của từ metronome trong tiếng Anh
/ˈmɛtrəˌnoʊm/
- Danh Từ
- máy nhịp
Những từ liên quan với METRONOME
alarm, dial, hourglass, stopwatch, calendar, clock, chronograph, chronometer, pendulum, repeater/ˈmɛtrəˌnoʊm/
Những từ liên quan với METRONOME
alarm, dial, hourglass, stopwatch, calendar, clock, chronograph, chronometer, pendulum, repeater
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày