Mingy | Nghĩa của từ mingy trong tiếng Anh

/ˈmɪnʤi/

  • Tính từ
  • (thông tục) bần tiện, nhỏ mọn

Những từ liên quan với MINGY

greedy, close, mercenary, parsimonious, narrow, mean, stingy, meticulous, canny, prudent, selfish, miserly, careful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất