Misplace | Nghĩa của từ misplace trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈpleɪs/

  • Động từ
  • để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to misplace one's love: gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
    2. a misplaced remark: một lời phê bình không đúng lúc

Những từ liên quan với MISPLACE

displace, scatter, mislay, mix, confuse, muss, disturb, disarrange
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất