Misrule | Nghĩa của từ misrule trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈruːl/

  • Danh Từ
  • nền cai trị tồi
  • sự hỗn loạn, sự rối loạn; sự vô tổ chức
  • Động từ
  • cai trị tồi

Những từ liên quan với MISRULE

jumble, shambles, muddle, anarchy, irregularity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất