Shambles | Nghĩa của từ shambles trong tiếng Anh

/ˈʃæmbəlz/

  • Danh từ số nhiều
  • lò mổ, lò sát sinh
  • cảnh chiếm giết loạn xạ
  • mớ hỗn độn; sự hỗn loạn

Những từ liên quan với SHAMBLES

botch, chaos, disorder, bedlam, havoc, muddle, anarchy, maelstrom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất