Mp | Nghĩa của từ mp trong tiếng Anh

/ˈɛmˈpiː/

  • Danh Từ
  • nghị sĩ (Member of Parliament)
  • quân cảnh (military police)
  • cảnh sát di chuyển bằng ngựa (mounted police)

Những từ liên quan với MP

gendarme, policewoman, marshal, detective, lawman, deputy, constable, sheriff, patrolman, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất